Chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang acre (khảo sát Mỹ)
| sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000890 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.008896 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0890 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1779 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.2669 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.4448 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.8896 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 1.78 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 4.45 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 8.90 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 88.96 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.088958 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 11.24 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 15 × 0.088958 acre (khảo sát Mỹ) = 1.33 acre (khảo sát Mỹ)