Chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Bahu (Java) (Indonesia)
| sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.000507 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.005073 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.0507 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1015 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.1522 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.2536 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 0.5073 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 1.01 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 2.54 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 5.07 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 sào Bắc Bộ (Việt Nam) | 50.73 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.050729 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 19.71 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 15 × 0.050729 Bahu (Java) (Indonesia) = 0.760938 Bahu (Java) (Indonesia)