Chuyển đổi inch tròn sang Tan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị Tan (Nhật Bản) [反]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Tan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tan (Nhật Bản) bằng 991.7355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang Tan (Nhật Bản)
| inch tròn [circular inch] | Tan (Nhật Bản) [反] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000000 Tan (Nhật Bản) |
| 0.10 inch tròn | 0.000000 Tan (Nhật Bản) |
| 1 inch tròn | 0.000001 Tan (Nhật Bản) |
| 2 inch tròn | 0.000001 Tan (Nhật Bản) |
| 3 inch tròn | 0.000002 Tan (Nhật Bản) |
| 5 inch tròn | 0.000003 Tan (Nhật Bản) |
| 10 inch tròn | 0.000005 Tan (Nhật Bản) |
| 20 inch tròn | 0.000010 Tan (Nhật Bản) |
| 50 inch tròn | 0.000026 Tan (Nhật Bản) |
| 100 inch tròn | 0.000051 Tan (Nhật Bản) |
| 1000 inch tròn | 0.000511 Tan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi inch tròn sang Tan (Nhật Bản)
1 inch tròn = 0.000001 Tan (Nhật Bản)
1 Tan (Nhật Bản) = 1957215 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang Tan (Nhật Bản):
15 inch tròn = 15 × 0.000001 Tan (Nhật Bản) = 0.000008 Tan (Nhật Bản)