Chuyển đổi inch tròn sang héc-ta
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
héc-ta
Định nghĩa: héc-ta là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 héc-ta bằng 10000 mét vuông.
Cách sử dụng hiện tại: Hecta chủ yếu được sử dụng để Đo Diện Tích Đất trên toàn thế giới. Mặc dù nó không phải là một đơn vị si (chỉ là một đơn vị được chấp nhận để sử dụng với si), tài liệu si nói rằng việc sử dụng hecta được dự kiến sẽ "tiếp tục vô thời hạn".
Bảng chuyển đổi inch tròn sang héc-ta
| inch tròn [circular inch] | héc-ta [ha] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 0.10 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 1 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 2 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 3 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 5 inch tròn | 0.000000 héc-ta |
| 10 inch tròn | 0.000001 héc-ta |
| 20 inch tròn | 0.000001 héc-ta |
| 50 inch tròn | 0.000003 héc-ta |
| 100 inch tròn | 0.000005 héc-ta |
| 1000 inch tròn | 0.000051 héc-ta |
Cách chuyển đổi inch tròn sang héc-ta
1 inch tròn = 0.000000 héc-ta
1 héc-ta = 19735252 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang héc-ta:
15 inch tròn = 15 × 0.000000 héc-ta = 0.000001 héc-ta