Chuyển đổi inch tròn sang feet vuông
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang feet vuông
| inch tròn [circular inch] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000055 feet vuông |
| 0.10 inch tròn | 0.000545 feet vuông |
| 1 inch tròn | 0.005454 feet vuông |
| 2 inch tròn | 0.0109 feet vuông |
| 3 inch tròn | 0.0164 feet vuông |
| 5 inch tròn | 0.0273 feet vuông |
| 10 inch tròn | 0.0545 feet vuông |
| 20 inch tròn | 0.1091 feet vuông |
| 50 inch tròn | 0.2727 feet vuông |
| 100 inch tròn | 0.5454 feet vuông |
| 1000 inch tròn | 5.45 feet vuông |
Cách chuyển đổi inch tròn sang feet vuông
1 inch tròn = 0.005454 feet vuông
1 feet vuông = 183.35 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang feet vuông:
15 inch tròn = 15 × 0.005454 feet vuông = 0.081812 feet vuông