Chuyển đổi inch tròn sang mil vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị mil vuông [mil^2]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
mil vuông
Định nghĩa: mil vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 mil vuông bằng 6.4516e-10 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang mil vuông
| inch tròn [circular inch] | mil vuông [mil^2] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 7854 mil vuông |
| 0.10 inch tròn | 78540 mil vuông |
| 1 inch tròn | 785398 mil vuông |
| 2 inch tròn | 1570796 mil vuông |
| 3 inch tròn | 2356195 mil vuông |
| 5 inch tròn | 3926991 mil vuông |
| 10 inch tròn | 7853982 mil vuông |
| 20 inch tròn | 15707964 mil vuông |
| 50 inch tròn | 39269910 mil vuông |
| 100 inch tròn | 78539820 mil vuông |
| 1000 inch tròn | 785398196 mil vuông |
Cách chuyển đổi inch tròn sang mil vuông
1 inch tròn = 785398 mil vuông
1 mil vuông = 0.000001 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang mil vuông:
15 inch tròn = 15 × 785398 mil vuông = 11780973 mil vuông