Chuyển đổi inch tròn sang are
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị are [a]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang are
| inch tròn [circular inch] | are [a] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000000 are |
| 0.10 inch tròn | 0.000001 are |
| 1 inch tròn | 0.000005 are |
| 2 inch tròn | 0.000010 are |
| 3 inch tròn | 0.000015 are |
| 5 inch tròn | 0.000025 are |
| 10 inch tròn | 0.000051 are |
| 20 inch tròn | 0.000101 are |
| 50 inch tròn | 0.000253 are |
| 100 inch tròn | 0.000507 are |
| 1000 inch tròn | 0.005067 are |
Cách chuyển đổi inch tròn sang are
1 inch tròn = 0.000005 are
1 are = 197353 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang are:
15 inch tròn = 15 × 0.000005 are = 0.000076 are