Chuyển đổi inch tròn sang cuerda
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị cuerda [cuerda]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang cuerda
| inch tròn [circular inch] | cuerda [cuerda] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000000 cuerda |
| 0.10 inch tròn | 0.000000 cuerda |
| 1 inch tròn | 0.000000 cuerda |
| 2 inch tròn | 0.000000 cuerda |
| 3 inch tròn | 0.000000 cuerda |
| 5 inch tròn | 0.000001 cuerda |
| 10 inch tròn | 0.000001 cuerda |
| 20 inch tròn | 0.000003 cuerda |
| 50 inch tròn | 0.000006 cuerda |
| 100 inch tròn | 0.000013 cuerda |
| 1000 inch tròn | 0.000129 cuerda |
Cách chuyển đổi inch tròn sang cuerda
1 inch tròn = 0.000000 cuerda
1 cuerda = 7756735 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang cuerda:
15 inch tròn = 15 × 0.000000 cuerda = 0.000002 cuerda