Chuyển đổi inch tròn sang inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị inch vuông [in^2]
inch tròn [circular inch]
inch vuông [in^2]

inch tròn

Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.

inch vuông

Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.

Bảng chuyển đổi inch tròn sang inch vuông

inch tròn [circular inch] inch vuông [in^2]
0.01 inch tròn 0.007854 inch vuông
0.10 inch tròn 0.0785 inch vuông
1 inch tròn 0.7854 inch vuông
2 inch tròn 1.57 inch vuông
3 inch tròn 2.36 inch vuông
5 inch tròn 3.93 inch vuông
10 inch tròn 7.85 inch vuông
20 inch tròn 15.71 inch vuông
50 inch tròn 39.27 inch vuông
100 inch tròn 78.54 inch vuông
1000 inch tròn 785.40 inch vuông

Cách chuyển đổi inch tròn sang inch vuông

1 inch tròn = 0.785398 inch vuông

1 inch vuông = 1.27 inch tròn

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch tròn sang inch vuông:
15 inch tròn = 15 × 0.785398 inch vuông = 11.78 inch vuông

Chuyển đổi inch tròn sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.