Chuyển đổi inch tròn sang sabin
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị sabin [sabin]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang sabin
| inch tròn [circular inch] | sabin [sabin] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000055 sabin |
| 0.10 inch tròn | 0.000545 sabin |
| 1 inch tròn | 0.005454 sabin |
| 2 inch tròn | 0.0109 sabin |
| 3 inch tròn | 0.0164 sabin |
| 5 inch tròn | 0.0273 sabin |
| 10 inch tròn | 0.0545 sabin |
| 20 inch tròn | 0.1091 sabin |
| 50 inch tròn | 0.2727 sabin |
| 100 inch tròn | 0.5454 sabin |
| 1000 inch tròn | 5.45 sabin |
Cách chuyển đổi inch tròn sang sabin
1 inch tròn = 0.005454 sabin
1 sabin = 183.35 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang sabin:
15 inch tròn = 15 × 0.005454 sabin = 0.081812 sabin