Chuyển đổi inch tròn sang barn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị barn [b]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
barn
Định nghĩa: barn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 barn bằng 1.0e-28 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang barn
| inch tròn [circular inch] | barn [b] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 50670749999999999803392 barn |
| 0.10 inch tròn | 506707500000000048365568 barn |
| 1 inch tròn | 5067075000000000215220224 barn |
| 2 inch tròn | 10134150000000000430440448 barn |
| 3 inch tròn | 15201225000000000645660672 barn |
| 5 inch tròn | 25335375000000003223584768 barn |
| 10 inch tròn | 50670750000000006447169536 barn |
| 20 inch tròn | 101341500000000012894339072 barn |
| 50 inch tròn | 253353750000000015055978496 barn |
| 100 inch tròn | 506707500000000030111956992 barn |
| 1000 inch tròn | 5067075000000000713436430336 barn |
Cách chuyển đổi inch tròn sang barn
1 inch tròn = 5067075000000000215220224 barn
1 barn = 0.000000 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang barn:
15 inch tròn = 15 × 5067075000000000215220224 barn = 76006125000000001080819712 barn