Chuyển đổi inch tròn sang Qirat of land (Ai Cập)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch tròn [circular inch] sang đơn vị Qirat of land (Ai Cập) [قيراط]
inch tròn
Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.
Qirat of land (Ai Cập)
Định nghĩa: Qirat of land (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qirat of land (Ai Cập) bằng 175 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch tròn sang Qirat of land (Ai Cập)
| inch tròn [circular inch] | Qirat of land (Ai Cập) [قيراط] |
|---|---|
| 0.01 inch tròn | 0.000000 Qirat of land (Ai Cập) |
| 0.10 inch tròn | 0.000000 Qirat of land (Ai Cập) |
| 1 inch tròn | 0.000003 Qirat of land (Ai Cập) |
| 2 inch tròn | 0.000006 Qirat of land (Ai Cập) |
| 3 inch tròn | 0.000009 Qirat of land (Ai Cập) |
| 5 inch tròn | 0.000014 Qirat of land (Ai Cập) |
| 10 inch tròn | 0.000029 Qirat of land (Ai Cập) |
| 20 inch tròn | 0.000058 Qirat of land (Ai Cập) |
| 50 inch tròn | 0.000145 Qirat of land (Ai Cập) |
| 100 inch tròn | 0.000290 Qirat of land (Ai Cập) |
| 1000 inch tròn | 0.002895 Qirat of land (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi inch tròn sang Qirat of land (Ai Cập)
1 inch tròn = 0.000003 Qirat of land (Ai Cập)
1 Qirat of land (Ai Cập) = 345367 inch tròn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch tròn sang Qirat of land (Ai Cập):
15 inch tròn = 15 × 0.000003 Qirat of land (Ai Cập) = 0.000043 Qirat of land (Ai Cập)