Chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cho (Nhật Bản) [町] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
| Cho (Nhật Bản) [町] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 Cho (Nhật Bản) | 0.9917 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 Cho (Nhật Bản) | 9.92 Sotka (Ukraina) |
| 1 Cho (Nhật Bản) | 99.17 Sotka (Ukraina) |
| 2 Cho (Nhật Bản) | 198.35 Sotka (Ukraina) |
| 3 Cho (Nhật Bản) | 297.52 Sotka (Ukraina) |
| 5 Cho (Nhật Bản) | 495.87 Sotka (Ukraina) |
| 10 Cho (Nhật Bản) | 991.74 Sotka (Ukraina) |
| 20 Cho (Nhật Bản) | 1983 Sotka (Ukraina) |
| 50 Cho (Nhật Bản) | 4959 Sotka (Ukraina) |
| 100 Cho (Nhật Bản) | 9917 Sotka (Ukraina) |
| 1000 Cho (Nhật Bản) | 99174 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina)
1 Cho (Nhật Bản) = 99.17 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 0.010083 Cho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cho (Nhật Bản) sang Sotka (Ukraina):
15 Cho (Nhật Bản) = 15 × 99.17 Sotka (Ukraina) = 1488 Sotka (Ukraina)