Chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cho (Nhật Bản) [町] sang đơn vị rood [rood]
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang rood
| Cho (Nhật Bản) [町] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Cho (Nhật Bản) | 0.0980 rood |
| 0.10 Cho (Nhật Bản) | 0.9803 rood |
| 1 Cho (Nhật Bản) | 9.80 rood |
| 2 Cho (Nhật Bản) | 19.61 rood |
| 3 Cho (Nhật Bản) | 29.41 rood |
| 5 Cho (Nhật Bản) | 49.01 rood |
| 10 Cho (Nhật Bản) | 98.03 rood |
| 20 Cho (Nhật Bản) | 196.05 rood |
| 50 Cho (Nhật Bản) | 490.13 rood |
| 100 Cho (Nhật Bản) | 980.25 rood |
| 1000 Cho (Nhật Bản) | 9803 rood |
Cách chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang rood
1 Cho (Nhật Bản) = 9.80 rood
1 rood = 0.102015 Cho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cho (Nhật Bản) sang rood:
15 Cho (Nhật Bản) = 15 × 9.80 rood = 147.04 rood