Chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cho (Nhật Bản) [町] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Prussian morgen (Đức)
| Cho (Nhật Bản) [町] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 Cho (Nhật Bản) | 0.0388 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 Cho (Nhật Bản) | 0.3884 Prussian morgen (Đức) |
| 1 Cho (Nhật Bản) | 3.88 Prussian morgen (Đức) |
| 2 Cho (Nhật Bản) | 7.77 Prussian morgen (Đức) |
| 3 Cho (Nhật Bản) | 11.65 Prussian morgen (Đức) |
| 5 Cho (Nhật Bản) | 19.42 Prussian morgen (Đức) |
| 10 Cho (Nhật Bản) | 38.84 Prussian morgen (Đức) |
| 20 Cho (Nhật Bản) | 77.68 Prussian morgen (Đức) |
| 50 Cho (Nhật Bản) | 194.21 Prussian morgen (Đức) |
| 100 Cho (Nhật Bản) | 388.42 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 Cho (Nhật Bản) | 3884 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Prussian morgen (Đức)
1 Cho (Nhật Bản) = 3.88 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 0.257450 Cho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cho (Nhật Bản) sang Prussian morgen (Đức):
15 Cho (Nhật Bản) = 15 × 3.88 Prussian morgen (Đức) = 58.26 Prussian morgen (Đức)