Chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Cho (Nhật Bản) [町] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
Cho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Cho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Cho (Nhật Bản) bằng 9917.355371900827 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)
| Cho (Nhật Bản) [町] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Cho (Nhật Bản) | 0.0397 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 Cho (Nhật Bản) | 0.3967 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 Cho (Nhật Bản) | 3.97 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 Cho (Nhật Bản) | 7.93 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 Cho (Nhật Bản) | 11.90 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 Cho (Nhật Bản) | 19.83 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 Cho (Nhật Bản) | 39.67 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 Cho (Nhật Bản) | 79.34 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 Cho (Nhật Bản) | 198.35 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 Cho (Nhật Bản) | 396.69 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 Cho (Nhật Bản) | 3967 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi Cho (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 Cho (Nhật Bản) = 3.97 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.252083 Cho (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Cho (Nhật Bản) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 Cho (Nhật Bản) = 15 × 3.97 Iraqi dunam (Iraq) = 59.50 Iraqi dunam (Iraq)