Chuyển đổi gram sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
gram
Định nghĩa: gram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram bằng 0.001 kilôgram.
Lịch sử/nguồn gốc: Ban đầu, một gram được định nghĩa là trọng lượng tuyệt đối của nước tinh khiết trong một cm Khối ở nhiệt độ băng tan chảy (sau 4 ° C). Gram được sử dụng là một đơn vị cơ bản của khối lượng như là một phần của hệ thống đơn vị centimet-Gram-giây cho đến khi sử dụng si rộng rãi, sử dụng kilôgam làm đơn vị cơ bản của khối lượng. Gam sau đó được định nghĩa lại là một phần nghìn của một kilôgam, hệ thống đơn vị khối lượng Si (mét-kilôgram-giây).
Cách sử dụng hiện tại: Gram được sử dụng rộng rãi trong mọi cuộc sống cũng như bối cảnh khoa học. Ví dụ, gram thường được sử dụng để đo các thành phần không lỏng được sử dụng để nấu ăn hoặc cửa hàng tạp hóa. Các tiêu chuẩn về nhãn dinh dưỡng của các sản phẩm thực phẩm thường đòi hỏi hàm lượng tương đối phải được nêu trên 100 gram sản phẩm.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi gram sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| gram [g] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 gram | 0.000022 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 gram | 0.000217 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 gram | 0.002173 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 gram | 0.004347 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 gram | 0.006520 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 gram | 0.0109 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 gram | 0.0217 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 gram | 0.0435 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 gram | 0.1087 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 gram | 0.2173 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 gram | 2.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi gram sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 gram = 0.002173 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 460.09 gram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 gram = 15 × 0.002173 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.032602 Castilian libra (Tây Ban Nha)