Chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001987 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0199 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1987 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.3974 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.5961 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.9935 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 1.99 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 3.97 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 9.93 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 19.87 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 198.69 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.198693 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 5.03 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.198693 Onca (Bồ Đào Nha) = 2.98 Onca (Bồ Đào Nha)