Chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Liang (Trung Quốc)
| bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001140 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0114 Liang (Trung Quốc) |
| 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1140 Liang (Trung Quốc) |
| 2 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.2280 Liang (Trung Quốc) |
| 3 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.3420 Liang (Trung Quốc) |
| 5 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.5700 Liang (Trung Quốc) |
| 10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 1.14 Liang (Trung Quốc) |
| 20 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 2.28 Liang (Trung Quốc) |
| 50 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 5.70 Liang (Trung Quốc) |
| 100 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 11.40 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 114.00 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Liang (Trung Quốc)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.114000 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 8.77 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Liang (Trung Quốc):
15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.114000 Liang (Trung Quốc) = 1.71 Liang (Trung Quốc)