Chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang tạ (Mỹ)
| bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000001 tạ (Mỹ) |
| 0.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000013 tạ (Mỹ) |
| 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000126 tạ (Mỹ) |
| 2 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000251 tạ (Mỹ) |
| 3 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000377 tạ (Mỹ) |
| 5 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000628 tạ (Mỹ) |
| 10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001257 tạ (Mỹ) |
| 20 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.002513 tạ (Mỹ) |
| 50 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.006283 tạ (Mỹ) |
| 100 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0126 tạ (Mỹ) |
| 1000 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1257 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang tạ (Mỹ)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.000126 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 7958 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang tạ (Mỹ):
15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.000126 tạ (Mỹ) = 0.001885 tạ (Mỹ)