Chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000094 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000942 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.009425 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0188 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0283 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0471 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0942 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1885 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.4712 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.9425 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 9.42 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.009425 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 106.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.009425 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.141371 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)