Chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Đài Loan)
| bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000095 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000950 Catty (Đài Loan) |
| 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.009500 Catty (Đài Loan) |
| 2 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0190 Catty (Đài Loan) |
| 3 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0285 Catty (Đài Loan) |
| 5 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0475 Catty (Đài Loan) |
| 10 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0950 Catty (Đài Loan) |
| 20 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.1900 Catty (Đài Loan) |
| 50 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.4750 Catty (Đài Loan) |
| 100 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 0.9500 Catty (Đài Loan) |
| 1000 bekan (Kinh Thánh Hebrew) | 9.50 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Đài Loan)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.009500 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 105.26 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) sang Catty (Đài Loan):
15 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.009500 Catty (Đài Loan) = 0.142500 Catty (Đài Loan)