Chuyển đổi stere sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stere [st] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
stere
Định nghĩa: stere là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 stere bằng 1 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi stere sang Kanna (Thụy Điển)
| stere [st] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 stere | 3.82 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 stere | 38.21 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 stere | 382.12 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 stere | 764.23 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 stere | 1146 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 stere | 1911 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 stere | 3821 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 stere | 7642 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 stere | 19106 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 stere | 38212 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 stere | 382117 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi stere sang Kanna (Thụy Điển)
1 stere = 382.12 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 0.002617 stere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stere sang Kanna (Thụy Điển):
15 stere = 15 × 382.12 Kanna (Thụy Điển) = 5732 Kanna (Thụy Điển)