Chuyển đổi yard/phút sang yard/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
yard/phút [yd/min]
yard/giây [yd/s]

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

yard/giây

Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.

Bảng chuyển đổi yard/phút sang yard/giây

yard/phút [yd/min] yard/giây [yd/s]
0.01 yard/phút 0.000167 yard/giây
0.10 yard/phút 0.001667 yard/giây
1 yard/phút 0.0167 yard/giây
2 yard/phút 0.0333 yard/giây
3 yard/phút 0.0500 yard/giây
5 yard/phút 0.0833 yard/giây
10 yard/phút 0.1667 yard/giây
20 yard/phút 0.3333 yard/giây
50 yard/phút 0.8333 yard/giây
100 yard/phút 1.67 yard/giây
1000 yard/phút 16.67 yard/giây

Cách chuyển đổi yard/phút sang yard/giây

1 yard/phút = 0.016667 yard/giây

1 yard/giây = 60.00 yard/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/phút sang yard/giây:
15 yard/phút = 15 × 0.016667 yard/giây = 0.250000 yard/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.