Chuyển đổi yard/phút sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang kilômét/phút
| yard/phút [yd/min] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000009 kilômét/phút |
| 0.10 yard/phút | 0.000091 kilômét/phút |
| 1 yard/phút | 0.000914 kilômét/phút |
| 2 yard/phút | 0.001829 kilômét/phút |
| 3 yard/phút | 0.002743 kilômét/phút |
| 5 yard/phút | 0.004572 kilômét/phút |
| 10 yard/phút | 0.009144 kilômét/phút |
| 20 yard/phút | 0.0183 kilômét/phút |
| 50 yard/phút | 0.0457 kilômét/phút |
| 100 yard/phút | 0.0914 kilômét/phút |
| 1000 yard/phút | 0.9144 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi yard/phút sang kilômét/phút
1 yard/phút = 0.000914 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 1094 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang kilômét/phút:
15 yard/phút = 15 × 0.000914 kilômét/phút = 0.013716 kilômét/phút