Chuyển đổi yard/phút sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
yard/phút [yd/min]
dặm/phút [mi/min]

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi yard/phút sang dặm/phút

yard/phút [yd/min] dặm/phút [mi/min]
0.01 yard/phút 0.000006 dặm/phút
0.10 yard/phút 0.000057 dặm/phút
1 yard/phút 0.000568 dặm/phút
2 yard/phút 0.001136 dặm/phút
3 yard/phút 0.001705 dặm/phút
5 yard/phút 0.002841 dặm/phút
10 yard/phút 0.005682 dặm/phút
20 yard/phút 0.0114 dặm/phút
50 yard/phút 0.0284 dặm/phút
100 yard/phút 0.0568 dặm/phút
1000 yard/phút 0.5682 dặm/phút

Cách chuyển đổi yard/phút sang dặm/phút

1 yard/phút = 0.000568 dặm/phút

1 dặm/phút = 1760 yard/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/phút sang dặm/phút:
15 yard/phút = 15 × 0.000568 dặm/phút = 0.008523 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.