Chuyển đổi yard/phút sang hải lý/giờ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang hải lý/giờ (Anh)
| yard/phút [yd/min] | hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000296 hải lý/giờ (Anh) |
| 0.10 yard/phút | 0.002961 hải lý/giờ (Anh) |
| 1 yard/phút | 0.0296 hải lý/giờ (Anh) |
| 2 yard/phút | 0.0592 hải lý/giờ (Anh) |
| 3 yard/phút | 0.0888 hải lý/giờ (Anh) |
| 5 yard/phút | 0.1480 hải lý/giờ (Anh) |
| 10 yard/phút | 0.2961 hải lý/giờ (Anh) |
| 20 yard/phút | 0.5921 hải lý/giờ (Anh) |
| 50 yard/phút | 1.48 hải lý/giờ (Anh) |
| 100 yard/phút | 2.96 hải lý/giờ (Anh) |
| 1000 yard/phút | 29.61 hải lý/giờ (Anh) |
Cách chuyển đổi yard/phút sang hải lý/giờ (Anh)
1 yard/phút = 0.029605 hải lý/giờ (Anh)
1 hải lý/giờ (Anh) = 33.78 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang hải lý/giờ (Anh):
15 yard/phút = 15 × 0.029605 hải lý/giờ (Anh) = 0.444079 hải lý/giờ (Anh)