Chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
Định nghĩa: Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết bằng 1482.6999999998 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
| yard/phút [yd/min] | Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết [water] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000000 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 0.10 yard/phút | 0.000001 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1 yard/phút | 0.000010 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 2 yard/phút | 0.000021 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 3 yard/phút | 0.000031 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 5 yard/phút | 0.000051 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 10 yard/phút | 0.000103 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 20 yard/phút | 0.000206 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 50 yard/phút | 0.000514 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 100 yard/phút | 0.001028 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
| 1000 yard/phút | 0.0103 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết |
Cách chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 yard/phút = 0.000010 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết
1 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 97290 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết:
15 yard/phút = 15 × 0.000010 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết = 0.000154 Vận tốc âm thanh trong nước tinh khiết