Chuyển đổi yard/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang feet/giờ
| yard/phút [yd/min] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 1.80 feet/giờ |
| 0.10 yard/phút | 18.00 feet/giờ |
| 1 yard/phút | 180.00 feet/giờ |
| 2 yard/phút | 360.00 feet/giờ |
| 3 yard/phút | 540.00 feet/giờ |
| 5 yard/phút | 900.00 feet/giờ |
| 10 yard/phút | 1800 feet/giờ |
| 20 yard/phút | 3600 feet/giờ |
| 50 yard/phút | 9000 feet/giờ |
| 100 yard/phút | 18000 feet/giờ |
| 1000 yard/phút | 180000 feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard/phút sang feet/giờ
1 yard/phút = 180.00 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.005556 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang feet/giờ:
15 yard/phút = 15 × 180.00 feet/giờ = 2700 feet/giờ