Chuyển đổi yard/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị centimét/giây [cm/s]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang centimét/giây
| yard/phút [yd/min] | centimét/giây [cm/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.0152 centimét/giây |
| 0.10 yard/phút | 0.1524 centimét/giây |
| 1 yard/phút | 1.52 centimét/giây |
| 2 yard/phút | 3.05 centimét/giây |
| 3 yard/phút | 4.57 centimét/giây |
| 5 yard/phút | 7.62 centimét/giây |
| 10 yard/phút | 15.24 centimét/giây |
| 20 yard/phút | 30.48 centimét/giây |
| 50 yard/phút | 76.20 centimét/giây |
| 100 yard/phút | 152.40 centimét/giây |
| 1000 yard/phút | 1524 centimét/giây |
Cách chuyển đổi yard/phút sang centimét/giây
1 yard/phút = 1.52 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.656168 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang centimét/giây:
15 yard/phút = 15 × 1.52 centimét/giây = 22.86 centimét/giây