Chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc Trái đất
| yard/phút [yd/min] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 yard/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 1 yard/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 2 yard/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 3 yard/phút | 0.000002 Vận tốc Trái đất |
| 5 yard/phút | 0.000003 Vận tốc Trái đất |
| 10 yard/phút | 0.000005 Vận tốc Trái đất |
| 20 yard/phút | 0.000010 Vận tốc Trái đất |
| 50 yard/phút | 0.000026 Vận tốc Trái đất |
| 100 yard/phút | 0.000051 Vận tốc Trái đất |
| 1000 yard/phút | 0.000512 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi yard/phút sang Vận tốc Trái đất
1 yard/phút = 0.000001 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 1953084 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang Vận tốc Trái đất:
15 yard/phút = 15 × 0.000001 Vận tốc Trái đất = 0.000008 Vận tốc Trái đất