Chuyển đổi yard/phút sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang yard/giờ
| yard/phút [yd/min] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.6000 yard/giờ |
| 0.10 yard/phút | 6.00 yard/giờ |
| 1 yard/phút | 60.00 yard/giờ |
| 2 yard/phút | 120.00 yard/giờ |
| 3 yard/phút | 180.00 yard/giờ |
| 5 yard/phút | 300.00 yard/giờ |
| 10 yard/phút | 600.00 yard/giờ |
| 20 yard/phút | 1200 yard/giờ |
| 50 yard/phút | 3000 yard/giờ |
| 100 yard/phút | 6000 yard/giờ |
| 1000 yard/phút | 60000 yard/giờ |
Cách chuyển đổi yard/phút sang yard/giờ
1 yard/phút = 60.00 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.016667 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang yard/giờ:
15 yard/phút = 15 × 60.00 yard/giờ = 900.00 yard/giờ