Chuyển đổi yard/phút sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang mét/giờ
| yard/phút [yd/min] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.5486 mét/giờ |
| 0.10 yard/phút | 5.49 mét/giờ |
| 1 yard/phút | 54.86 mét/giờ |
| 2 yard/phút | 109.73 mét/giờ |
| 3 yard/phút | 164.59 mét/giờ |
| 5 yard/phút | 274.32 mét/giờ |
| 10 yard/phút | 548.64 mét/giờ |
| 20 yard/phút | 1097 mét/giờ |
| 50 yard/phút | 2743 mét/giờ |
| 100 yard/phút | 5486 mét/giờ |
| 1000 yard/phút | 54864 mét/giờ |
Cách chuyển đổi yard/phút sang mét/giờ
1 yard/phút = 54.86 mét/giờ
1 mét/giờ = 0.018227 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang mét/giờ:
15 yard/phút = 15 × 54.86 mét/giờ = 822.96 mét/giờ