Chuyển đổi yard/phút sang mét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị mét/giây [m/s]
yard/phút [yd/min]
mét/giây [m/s]

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

mét/giây

Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi yard/phút sang mét/giây

yard/phút [yd/min] mét/giây [m/s]
0.01 yard/phút 0.000152 mét/giây
0.10 yard/phút 0.001524 mét/giây
1 yard/phút 0.0152 mét/giây
2 yard/phút 0.0305 mét/giây
3 yard/phút 0.0457 mét/giây
5 yard/phút 0.0762 mét/giây
10 yard/phút 0.1524 mét/giây
20 yard/phút 0.3048 mét/giây
50 yard/phút 0.7620 mét/giây
100 yard/phút 1.52 mét/giây
1000 yard/phút 15.24 mét/giây

Cách chuyển đổi yard/phút sang mét/giây

1 yard/phút = 0.015240 mét/giây

1 mét/giây = 65.62 yard/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/phút sang mét/giây:
15 yard/phút = 15 × 0.015240 mét/giây = 0.228600 mét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.