Chuyển đổi yard/phút sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang dặm/giây
| yard/phút [yd/min] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 yard/phút | 0.000001 dặm/giây |
| 1 yard/phút | 0.000009 dặm/giây |
| 2 yard/phút | 0.000019 dặm/giây |
| 3 yard/phút | 0.000028 dặm/giây |
| 5 yard/phút | 0.000047 dặm/giây |
| 10 yard/phút | 0.000095 dặm/giây |
| 20 yard/phút | 0.000189 dặm/giây |
| 50 yard/phút | 0.000473 dặm/giây |
| 100 yard/phút | 0.000947 dặm/giây |
| 1000 yard/phút | 0.009470 dặm/giây |
Cách chuyển đổi yard/phút sang dặm/giây
1 yard/phút = 0.000009 dặm/giây
1 dặm/giây = 105600 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang dặm/giây:
15 yard/phút = 15 × 0.000009 dặm/giây = 0.000142 dặm/giây