Chuyển đổi yard/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| yard/phút [yd/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 yard/phút | 0.000005 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 yard/phút | 0.000052 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 yard/phút | 0.000103 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 yard/phút | 0.000155 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 yard/phút | 0.000258 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 yard/phút | 0.000517 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 yard/phút | 0.001033 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 yard/phút | 0.002583 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 yard/phút | 0.005165 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 yard/phút | 0.0517 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi yard/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 yard/phút = 0.000052 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 19360 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 yard/phút = 15 × 0.000052 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.000775 Mach (tiêu chuẩn SI)