Chuyển đổi yard/phút sang milimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/phút [yd/min] sang đơn vị milimét/giờ [mm/h]
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/phút sang milimét/giờ
| yard/phút [yd/min] | milimét/giờ [mm/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/phút | 548.64 milimét/giờ |
| 0.10 yard/phút | 5486 milimét/giờ |
| 1 yard/phút | 54864 milimét/giờ |
| 2 yard/phút | 109728 milimét/giờ |
| 3 yard/phút | 164592 milimét/giờ |
| 5 yard/phút | 274320 milimét/giờ |
| 10 yard/phút | 548640 milimét/giờ |
| 20 yard/phút | 1097280 milimét/giờ |
| 50 yard/phút | 2743200 milimét/giờ |
| 100 yard/phút | 5486400 milimét/giờ |
| 1000 yard/phút | 54864000 milimét/giờ |
Cách chuyển đổi yard/phút sang milimét/giờ
1 yard/phút = 54864 milimét/giờ
1 milimét/giờ = 0.000018 yard/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/phút sang milimét/giờ:
15 yard/phút = 15 × 54864 milimét/giờ = 822960 milimét/giờ