Chuyển đổi yard/giờ sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang yard/phút
| yard/giờ [yd/h] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000167 yard/phút |
| 0.10 yard/giờ | 0.001667 yard/phút |
| 1 yard/giờ | 0.0167 yard/phút |
| 2 yard/giờ | 0.0333 yard/phút |
| 3 yard/giờ | 0.0500 yard/phút |
| 5 yard/giờ | 0.0833 yard/phút |
| 10 yard/giờ | 0.1667 yard/phút |
| 20 yard/giờ | 0.3333 yard/phút |
| 50 yard/giờ | 0.8333 yard/phút |
| 100 yard/giờ | 1.67 yard/phút |
| 1000 yard/giờ | 16.67 yard/phút |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang yard/phút
1 yard/giờ = 0.016667 yard/phút
1 yard/phút = 60.00 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang yard/phút:
15 yard/giờ = 15 × 0.016667 yard/phút = 0.250000 yard/phút