Chuyển đổi yard/giờ sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang mét/giờ
| yard/giờ [yd/h] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.009144 mét/giờ |
| 0.10 yard/giờ | 0.0914 mét/giờ |
| 1 yard/giờ | 0.9144 mét/giờ |
| 2 yard/giờ | 1.83 mét/giờ |
| 3 yard/giờ | 2.74 mét/giờ |
| 5 yard/giờ | 4.57 mét/giờ |
| 10 yard/giờ | 9.14 mét/giờ |
| 20 yard/giờ | 18.29 mét/giờ |
| 50 yard/giờ | 45.72 mét/giờ |
| 100 yard/giờ | 91.44 mét/giờ |
| 1000 yard/giờ | 914.40 mét/giờ |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang mét/giờ
1 yard/giờ = 0.914400 mét/giờ
1 mét/giờ = 1.09 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang mét/giờ:
15 yard/giờ = 15 × 0.914400 mét/giờ = 13.72 mét/giờ