Chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
kilômét/giây
Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/giây
| yard/giờ [yd/h] | kilômét/giây [km/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 0.10 yard/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 1 yard/giờ | 0.000000 kilômét/giây |
| 2 yard/giờ | 0.000001 kilômét/giây |
| 3 yard/giờ | 0.000001 kilômét/giây |
| 5 yard/giờ | 0.000001 kilômét/giây |
| 10 yard/giờ | 0.000003 kilômét/giây |
| 20 yard/giờ | 0.000005 kilômét/giây |
| 50 yard/giờ | 0.000013 kilômét/giây |
| 100 yard/giờ | 0.000025 kilômét/giây |
| 1000 yard/giờ | 0.000254 kilômét/giây |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/giây
1 yard/giờ = 0.000000 kilômét/giây
1 kilômét/giây = 3937008 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang kilômét/giây:
15 yard/giờ = 15 × 0.000000 kilômét/giây = 0.000004 kilômét/giây