Chuyển đổi yard/giờ sang centimét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị centimét/phút [cm/min]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
centimét/phút
Định nghĩa: centimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/phút bằng 0.0001666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang centimét/phút
| yard/giờ [yd/h] | centimét/phút [cm/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.0152 centimét/phút |
| 0.10 yard/giờ | 0.1524 centimét/phút |
| 1 yard/giờ | 1.52 centimét/phút |
| 2 yard/giờ | 3.05 centimét/phút |
| 3 yard/giờ | 4.57 centimét/phút |
| 5 yard/giờ | 7.62 centimét/phút |
| 10 yard/giờ | 15.24 centimét/phút |
| 20 yard/giờ | 30.48 centimét/phút |
| 50 yard/giờ | 76.20 centimét/phút |
| 100 yard/giờ | 152.40 centimét/phút |
| 1000 yard/giờ | 1524 centimét/phút |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang centimét/phút
1 yard/giờ = 1.52 centimét/phút
1 centimét/phút = 0.656168 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang centimét/phút:
15 yard/giờ = 15 × 1.52 centimét/phút = 22.86 centimét/phút