Chuyển đổi yard/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
yard/giờ [yd/h]
feet/phút [ft/min]

yard/giờ

Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi yard/giờ sang feet/phút

yard/giờ [yd/h] feet/phút [ft/min]
0.01 yard/giờ 0.000500 feet/phút
0.10 yard/giờ 0.005000 feet/phút
1 yard/giờ 0.0500 feet/phút
2 yard/giờ 0.1000 feet/phút
3 yard/giờ 0.1500 feet/phút
5 yard/giờ 0.2500 feet/phút
10 yard/giờ 0.5000 feet/phút
20 yard/giờ 1.0000 feet/phút
50 yard/giờ 2.50 feet/phút
100 yard/giờ 5.00 feet/phút
1000 yard/giờ 50.00 feet/phút

Cách chuyển đổi yard/giờ sang feet/phút

1 yard/giờ = 0.050000 feet/phút

1 feet/phút = 20.00 yard/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/giờ sang feet/phút:
15 yard/giờ = 15 × 0.050000 feet/phút = 0.750000 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.