Chuyển đổi yard/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
| yard/giờ [yd/h] | hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000005 hải lý/giờ (Anh) |
| 0.10 yard/giờ | 0.000049 hải lý/giờ (Anh) |
| 1 yard/giờ | 0.000493 hải lý/giờ (Anh) |
| 2 yard/giờ | 0.000987 hải lý/giờ (Anh) |
| 3 yard/giờ | 0.001480 hải lý/giờ (Anh) |
| 5 yard/giờ | 0.002467 hải lý/giờ (Anh) |
| 10 yard/giờ | 0.004934 hải lý/giờ (Anh) |
| 20 yard/giờ | 0.009868 hải lý/giờ (Anh) |
| 50 yard/giờ | 0.0247 hải lý/giờ (Anh) |
| 100 yard/giờ | 0.0493 hải lý/giờ (Anh) |
| 1000 yard/giờ | 0.4934 hải lý/giờ (Anh) |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
1 yard/giờ = 0.000493 hải lý/giờ (Anh)
1 hải lý/giờ (Anh) = 2027 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang hải lý/giờ (Anh):
15 yard/giờ = 15 × 0.000493 hải lý/giờ (Anh) = 0.007401 hải lý/giờ (Anh)