Chuyển đổi yard/giờ sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang dặm/giây
| yard/giờ [yd/h] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 yard/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 1 yard/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 2 yard/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 3 yard/giờ | 0.000000 dặm/giây |
| 5 yard/giờ | 0.000001 dặm/giây |
| 10 yard/giờ | 0.000002 dặm/giây |
| 20 yard/giờ | 0.000003 dặm/giây |
| 50 yard/giờ | 0.000008 dặm/giây |
| 100 yard/giờ | 0.000016 dặm/giây |
| 1000 yard/giờ | 0.000158 dặm/giây |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang dặm/giây
1 yard/giờ = 0.000000 dặm/giây
1 dặm/giây = 6336000 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang dặm/giây:
15 yard/giờ = 15 × 0.000000 dặm/giây = 0.000002 dặm/giây