Chuyển đổi yard/giờ sang milimét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị milimét/phút [mm/min]
yard/giờ [yd/h]
milimét/phút [mm/min]

yard/giờ

Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.

milimét/phút

Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.

Bảng chuyển đổi yard/giờ sang milimét/phút

yard/giờ [yd/h] milimét/phút [mm/min]
0.01 yard/giờ 0.1524 milimét/phút
0.10 yard/giờ 1.52 milimét/phút
1 yard/giờ 15.24 milimét/phút
2 yard/giờ 30.48 milimét/phút
3 yard/giờ 45.72 milimét/phút
5 yard/giờ 76.20 milimét/phút
10 yard/giờ 152.40 milimét/phút
20 yard/giờ 304.80 milimét/phút
50 yard/giờ 762.00 milimét/phút
100 yard/giờ 1524 milimét/phút
1000 yard/giờ 15240 milimét/phút

Cách chuyển đổi yard/giờ sang milimét/phút

1 yard/giờ = 15.24 milimét/phút

1 milimét/phút = 0.065617 yard/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard/giờ sang milimét/phút:
15 yard/giờ = 15 × 15.24 milimét/phút = 228.60 milimét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.