Chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/phút
| yard/giờ [yd/h] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 0.10 yard/giờ | 0.000002 kilômét/phút |
| 1 yard/giờ | 0.000015 kilômét/phút |
| 2 yard/giờ | 0.000030 kilômét/phút |
| 3 yard/giờ | 0.000046 kilômét/phút |
| 5 yard/giờ | 0.000076 kilômét/phút |
| 10 yard/giờ | 0.000152 kilômét/phút |
| 20 yard/giờ | 0.000305 kilômét/phút |
| 50 yard/giờ | 0.000762 kilômét/phút |
| 100 yard/giờ | 0.001524 kilômét/phút |
| 1000 yard/giờ | 0.0152 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang kilômét/phút
1 yard/giờ = 0.000015 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 65617 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang kilômét/phút:
15 yard/giờ = 15 × 0.000015 kilômét/phút = 0.000229 kilômét/phút