Chuyển đổi yard/giờ sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang dặm/phút
| yard/giờ [yd/h] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000000 dặm/phút |
| 0.10 yard/giờ | 0.000001 dặm/phút |
| 1 yard/giờ | 0.000009 dặm/phút |
| 2 yard/giờ | 0.000019 dặm/phút |
| 3 yard/giờ | 0.000028 dặm/phút |
| 5 yard/giờ | 0.000047 dặm/phút |
| 10 yard/giờ | 0.000095 dặm/phút |
| 20 yard/giờ | 0.000189 dặm/phút |
| 50 yard/giờ | 0.000473 dặm/phút |
| 100 yard/giờ | 0.000947 dặm/phút |
| 1000 yard/giờ | 0.009470 dặm/phút |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang dặm/phút
1 yard/giờ = 0.000009 dặm/phút
1 dặm/phút = 105600 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang dặm/phút:
15 yard/giờ = 15 × 0.000009 dặm/phút = 0.000142 dặm/phút