Chuyển đổi yard/giờ sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang yard/giây
| yard/giờ [yd/h] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000003 yard/giây |
| 0.10 yard/giờ | 0.000028 yard/giây |
| 1 yard/giờ | 0.000278 yard/giây |
| 2 yard/giờ | 0.000556 yard/giây |
| 3 yard/giờ | 0.000833 yard/giây |
| 5 yard/giờ | 0.001389 yard/giây |
| 10 yard/giờ | 0.002778 yard/giây |
| 20 yard/giờ | 0.005556 yard/giây |
| 50 yard/giờ | 0.0139 yard/giây |
| 100 yard/giờ | 0.0278 yard/giây |
| 1000 yard/giờ | 0.2778 yard/giây |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang yard/giây
1 yard/giờ = 0.000278 yard/giây
1 yard/giây = 3600 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang yard/giây:
15 yard/giờ = 15 × 0.000278 yard/giây = 0.004167 yard/giây