Chuyển đổi yard/giờ sang milimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị milimét/giây [mm/s]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang milimét/giây
| yard/giờ [yd/h] | milimét/giây [mm/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.002540 milimét/giây |
| 0.10 yard/giờ | 0.0254 milimét/giây |
| 1 yard/giờ | 0.2540 milimét/giây |
| 2 yard/giờ | 0.5080 milimét/giây |
| 3 yard/giờ | 0.7620 milimét/giây |
| 5 yard/giờ | 1.27 milimét/giây |
| 10 yard/giờ | 2.54 milimét/giây |
| 20 yard/giờ | 5.08 milimét/giây |
| 50 yard/giờ | 12.70 milimét/giây |
| 100 yard/giờ | 25.40 milimét/giây |
| 1000 yard/giờ | 254.00 milimét/giây |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang milimét/giây
1 yard/giờ = 0.254000 milimét/giây
1 milimét/giây = 3.94 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang milimét/giây:
15 yard/giờ = 15 × 0.254000 milimét/giây = 3.81 milimét/giây