Chuyển đổi yard/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang feet/giờ
| yard/giờ [yd/h] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.0300 feet/giờ |
| 0.10 yard/giờ | 0.3000 feet/giờ |
| 1 yard/giờ | 3.00 feet/giờ |
| 2 yard/giờ | 6.00 feet/giờ |
| 3 yard/giờ | 9.00 feet/giờ |
| 5 yard/giờ | 15.00 feet/giờ |
| 10 yard/giờ | 30.00 feet/giờ |
| 20 yard/giờ | 60.00 feet/giờ |
| 50 yard/giờ | 150.00 feet/giờ |
| 100 yard/giờ | 300.00 feet/giờ |
| 1000 yard/giờ | 3000 feet/giờ |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang feet/giờ
1 yard/giờ = 3.00 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.333333 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang feet/giờ:
15 yard/giờ = 15 × 3.00 feet/giờ = 45.00 feet/giờ